Giới Thiệu Sản Phẩm
Trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp, không phải mọi nhánh rẽ đều sử dụng cùng một kích thước đường ống. Khi cần dẫn lưu chất từ đường chính sang thiết bị hoặc đường nhánh nhỏ hơn, Tê Giảm Inox 304 – Ngã Ba Ren Trong Giảm là giải pháp kết nối phù hợp, giúp giảm số lượng phụ kiện chuyển đổi và tối ưu không gian lắp đặt.
Sản phẩm được gia công từ Inox SUS304, có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường làm việc có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với nước, dầu và nhiều loại lưu chất công nghiệp. So với việc sử dụng tê đều kết hợp thêm đầu giảm, tê giảm giúp hệ thống gọn gàng hơn, giảm số điểm kết nối, từ đó hạn chế nguy cơ rò rỉ và tiết kiệm thời gian thi công.
Logic kết nối
Đường ống chính → Ren trong → Thân chữ T → Ren trong giảm → Đường ống nhánh
Ưu Điểm Nổi Bật
Inox SUS304 chống ăn mòn tốt
Giúp phụ kiện hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp, hạn chế gỉ sét và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
Chia nhánh và giảm kích thước trong cùng một phụ kiện
Không cần kết hợp thêm đầu giảm riêng, giúp hệ thống gọn gàng, giảm số lượng mối nối và tiết kiệm chi phí lắp đặt.
Chuẩn ren PT (BSPT) thông dụng
Dễ dàng kết nối với nhiều thiết bị và phụ kiện ren trong hệ thống khí nén, nước và đường ống công nghiệp.
Độ kín cao khi lắp đặt đúng kỹ thuật
Sử dụng băng tan PTFE hoặc keo làm kín ren giúp tăng khả năng chống rò rỉ trong quá trình vận hành.
Nhiều quy cách lựa chọn
Đáp ứng nhu cầu chuyển đổi từ nhiều kích thước đường chính sang nhánh nhỏ hơn trong cùng một hệ thống.
Dễ bảo trì và thay thế
Thiết kế ren giúp tháo lắp thuận tiện khi cần kiểm tra, bảo dưỡng hoặc nâng cấp đường ống.
Kích Thước Và Phân Loại
Các quy cách đang kinh doanh:
- 21–17
- 27–21
- 34–27
- 42–34
- 49–42
- 60–49
Ý nghĩa quy cách
- 21–17: Đường chính ren 21, nhánh ren 17.
- 27–21: Đường chính ren 27, nhánh ren 21.
- 34–27: Đường chính ren 34, nhánh ren 27.
- 42–34: Đường chính ren 42, nhánh ren 34.
- 49–42: Đường chính ren 49, nhánh ren 42.
- 60–49: Đường chính ren 60, nhánh ren 49.
Ứng Dụng Thực Tế
Tê Giảm Inox 304 được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống cần chia nhánh và giảm kích thước kết nối, chẳng hạn như:
- Hệ thống khí nén trong nhà máy sản xuất.
- Đường ống cấp nước công nghiệp.
- Hệ thống dầu bôi trơn.
- Đường hơi áp suất thấp.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Tủ khí nén và hệ thống phân phối lưu chất.
- Nhà máy thực phẩm (khi điều kiện vận hành phù hợp với SUS304).
- Nhà máy hóa chất nhẹ có lưu chất tương thích với inox SUS304.
- Các hệ thống sử dụng phụ kiện ren inox, phụ kiện chia nhánh, ngã ba ren trong, phụ kiện đường ống inox và phụ kiện ren PT.

Hướng Dẫn Lựa Chọn
Để lựa chọn đúng Reducing Female Tee phù hợp với hệ thống, nên xác định theo trình tự:
Đường kính ren chính → Kích thước ren nhánh → Chuẩn ren PT → Lưu chất → Áp suất → Nhiệt độ làm việc
Nếu mục đích chỉ chia nhánh nhưng tất cả các đầu có cùng kích thước, nên sử dụng tê đều. Trường hợp cần giảm kích thước tại nhánh rẽ thì Tê Giảm Inox 304 là lựa chọn phù hợp hơn.
Lỗi Thường Gặp
Để hệ thống hoạt động ổn định và hạn chế rò rỉ, dưới đây là những lỗi thường gặp khi lựa chọn và lắp đặt tê giảm ren trong.
| Vấn đề |
Nguyên nhân |
Cách xử lý |
| Rò rỉ tại ren |
Quấn băng tan sai hoặc thiếu vật liệu làm kín |
Quấn đúng chiều ren hoặc dùng keo làm kín ren |
| Không lắp được |
Sai chuẩn ren |
Kiểm tra PT (BSPT), BSPP hoặc NPT trước khi lắp |
| Chéo ren |
Siết ngay bằng dụng cụ |
Thử ăn ren bằng tay trước khi siết |
| Nhầm quy cách |
Hiểu sai ký hiệu 21–17 |
Hai đầu là đường chính, đầu giữa là nhánh giảm |
| Ren bị hỏng |
Siết quá lực |
Siết vừa đủ để ren côn tự làm kín |
| Rò rỉ sau thời gian sử dụng |
Ren bị mòn hoặc biến dạng |
Kiểm tra và thay phụ kiện khi cần |
Lưu ý kỹ thuật
- PT (BSPT) là ren côn, không nên lắp chung với BSPP hoặc NPT nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích.
- Làm sạch ren trước khi quấn băng tan.
- Không quấn quá nhiều băng tan để tránh nứt phụ kiện.
- Kiểm tra rò rỉ trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Sản Phẩm Liên Quan
Để hoàn thiện hệ thống đường ống, có thể tham khảo thêm:
- Co Ren Trong Inox 304.
- Tê Đều Ren Trong Inox 304.
- Măng Sông Inox 304.
- Kép Ren Inox 304.
- Van Bi Mini Inox 304.
- Van Kim Inox 304.
Góc Kiến Thức
Việc hiểu đúng ý nghĩa các quy cách như 21–17, 27–21 hay phân biệt tê giảm với tê đều sẽ giúp lựa chọn đúng phụ kiện ngay từ đầu, giảm số lượng mối nối, hạn chế rò rỉ và tối ưu chi phí lắp đặt.
Kiến Thức Liên Quan
Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn, bạn nên tham khảo các chủ đề:
- Tê giảm là gì?
- Tê giảm và tê đều khác nhau như thế nào?
- Cách chọn chuẩn ren PT, BSP và NPT.
- Hướng dẫn làm kín ren bằng băng tan PTFE.
- Vì sao phụ kiện ren inox bị rò rỉ?
- Khi nào nên dùng tê giảm thay cho tê đều?
FAQ
Dưới đây là những câu hỏi khách hàng thường đặt ra khi lựa chọn Tê Giảm Inox 304 – Ngã Ba Ren Trong Giảm.
Tê giảm dùng để làm gì?
Dùng để chia nhánh đường ống và giảm kích thước tại nhánh rẽ.
Quy cách 21–17 nghĩa là gì?
Đường chính sử dụng ren 21, nhánh rẽ sử dụng ren 17.
Tê giảm khác tê đều như thế nào?
Tê giảm có nhánh nhỏ hơn đường chính, còn tê đều có ba đầu cùng kích thước.
Có cần dùng băng tan khi lắp không?
Có. Nên sử dụng băng tan PTFE hoặc keo làm kín ren chuyên dụng để tăng độ kín.
Có dùng cho khí nén được không?
Có. Sản phẩm phù hợp với hệ thống khí nén, nước, dầu, hơi và các lưu chất tương thích với Inox SUS304.
Có thể lắp chung ren PT với NPT không?
Không khuyến nghị nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích giữa hai chuẩn ren.
Cam Kết
Chúng tôi luôn hướng đến việc cung cấp đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế của khách hàng.
- ✓ Đúng vật liệu Inox SUS304.
- ✓ Đúng quy cách và chuẩn ren PT.
- ✓ Hỗ trợ lựa chọn đúng kích thước ren chính và ren nhánh.
- ✓ Tư vấn kỹ thuật trước khi mua.
- ✓ Kiểm tra sản phẩm trước khi giao.
- ✓ Hỗ trợ trong quá trình lắp đặt và sử dụng.
- ✓ Nhiều quy cách sẵn kho, giao hàng nhanh.
Yêu Cầu Báo Giá
Vui lòng gửi quy cách ren chính và ren nhánh (ví dụ: 21–17, 27–21, 34–27...), số lượng cần sử dụng và thông tin về lưu chất hoặc điều kiện làm việc. Chúng tôi sẽ hỗ trợ lựa chọn đúng sản phẩm và gửi báo giá nhanh.
📞 Hotline/Zalo: 0386 541 833.